Hồ sơ xin visa du lịch Pháp 2026: danh sách giấy tờ chính thức

Đây là toàn bộ giấy tờ xin visa Schengen ngắn hạn để du lịch Pháp, lấy từ checklist chính thức. Phần đầu là giấy tờ ai cũng cần. Phần sau tùy vào công việc của bạn, ai chi trả chuyến đi và có đi cùng con dưới 18 tuổi hay không.

Kiểm tra lần cuối: 13/10/2026. Quy định có thể thay đổi; luôn đối chiếu danh sách chính thức trước khi nộp.

Nộp ở đâu
TLScontact Hà Nội hoặc TP.HCM (chọn nơi nào cũng được)
Lệ phí
Phí visa 90 EUR + phí dịch vụ TLS 25 EUR, trả bằng VND tại TLS
Thời gian xét
Trung bình 3 tuần, không có dịch vụ xét nhanh
Khi nào nộp
Đặt lịch từ 3 tuần đến 6 tháng trước chuyến đi
Bản gốc, bản sao
Mang bản gốc + bản photo mọi giấy tờ; bản sao phải được chứng thực
Tiền tối thiểu
65 € mỗi ngày nếu đã đặt khách sạn, 120 € mỗi ngày nếu chưa có chỗ ở, 32,50 € mỗi ngày nếu có giấy xác nhận chỗ ở. Tính nhanh
Danh sách chính thức
France-Visas – Việt Nam

Giấy tờ ai cũng cần

Hồ sơ cơ bản

  • Tờ khai xin visa

    Điền tờ khai online trên France-Visas, in ra và ký tên.

    Chính thứcNguồn: France-Visas – Việt Nam

  • Ảnh

    Ảnh chuẩn ICAO, không chỉnh sửa. Ảnh chỉnh sửa hoặc không giống người có thể khiến hồ sơ không được tiếp nhận.

    Chính thứcNguồn: France-Visas – Việt Nam

  • Hộ chiếu

    Hộ chiếu cấp trong vòng 10 năm, còn ít nhất 2 trang trống, còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày rời Schengen. Kèm bản sao trang thông tin và TẤT CẢ các trang có visa, dấu xuất nhập cảnh.

    Chính thứcNguồn: France-Visas – Trợ lý visa

  • Hộ chiếu cũ có visa Schengen (nếu có)

    Nếu từng có visa Schengen: mang theo hộ chiếu cũ hoặc bản photo các trang visa.

    Gợi ý chung

Chuyến đi

  • Vé máy bay

    Đặt chỗ vé khứ hồi hoặc lịch trình chuyến đi.

    Chính thứcNguồn: France-Visas – Trợ lý visa

  • Lịch trình

    Thư xác nhận tour của công ty du lịch, lịch trình, hoặc tài liệu mô tả chương trình chuyến đi.

    Chính thứcNguồn: France-Visas – Trợ lý visa

  • Chỗ ở

    Đặt phòng khách sạn, hợp đồng thuê nhà nghỉ, hoặc giấy chứng nhận sở hữu nhà. Ở nhà người quen: giấy xác nhận chỗ ở theo mẫu Cerfa.

    Chính thứcNguồn: France-Visas – Trợ lý visa

  • Bảo hiểm du lịch

    Bảo hiểm y tế du lịch tối thiểu 30.000 EUR (mức tối thiểu của EU), hiệu lực toàn khối Schengen, phủ toàn bộ chuyến đi.

    Chính thứcNguồn: Bộ luật Thị thực EU (Visa Code)

    Chính thức Luật EU: về nguyên tắc, bạn nên mua bảo hiểm tại Việt Nam, nơi bạn đang sống. Chỉ mua ở nước khác khi không mua được trong nước. Lãnh sự sẽ xem bảo hiểm có chi trả được tại châu Âu hay không.

Tài chính

Hộ tịch

  • Xác nhận nơi cư trú

    Yêu cầu chính thức: bản sao chứng thực sổ hộ khẩu.

    Chính thứcNguồn: France-Visas – Trợ lý visa

    Kinh nghiệm người nộp Người nộp cho biết CT07 hoặc sổ hộ khẩu cũ (nếu còn) đều được nhận. Sổ hộ khẩu giấy không còn được dùng từ 1/1/2023.

  • Giấy tờ hộ tịch (nếu có)

    Giấy kết hôn nếu đã kết hôn.

    Chính thứcNguồn: France-Visas – Trợ lý visa

Giấy tờ theo công việc

Chỉ chuẩn bị phần đúng với công việc hiện tại của bạn.

Nhân viên / công chức

Chủ doanh nghiệp / hộ kinh doanh

  • Đăng ký kinh doanh

    Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.

    Gợi ý chung

  • Chứng từ nộp thuế

    Chứng minh nộp thuế của công ty/hộ kinh doanh.

    Chính thứcNguồn: France-Visas – Trợ lý visa

Làm tự do

Đã nghỉ hưu

Học sinh / sinh viên

  • Giấy tờ học sinh/sinh viên

    Thẻ sinh viên, giấy xác nhận đang học và giấy cho phép nghỉ học. Thường kèm giấy tờ tài chính của bố mẹ.

    Gợi ý chung

Không đi làm (nội trợ...)

  • Không có thu nhập riêng

    Cần người bảo lãnh tài chính (xem phần người chi trả) và thư giải trình hoàn cảnh.

    Gợi ý chung

    Mẫu thư giải trình →

Nếu người khác chi trả

Người thân ở Việt Nam (vợ/chồng, bố mẹ, con)

Người mời ở châu Âu

  • Giấy tờ của người mời chi trả

    Người mời chứng minh tài chính đủ, ổn định, đều đặn.

    Chính thứcNguồn: France-Visas – Trợ lý visa

    Chính thức Bản tiếng Việt của trợ lý visa nhắc thêm: giấy xác nhận thuế thu nhập + sao kê 3 tháng của người mời.

Nếu đi cùng con dưới 18 tuổi

Có con dưới 18 tuổi, đi cùng cả bố và mẹ

  • Giấy tờ của trẻ dưới 18 tuổi

    Giấy khai sinh của trẻ và bản sao giấy tờ tùy thân của bố mẹ. Tờ khai của trẻ do bố/mẹ ký.

    Gợi ý chung

Có con dưới 18 tuổi, chỉ đi cùng bố hoặc mẹ

  • Giấy tờ của trẻ dưới 18 tuổi

    Giấy khai sinh của trẻ và bản sao giấy tờ tùy thân của bố mẹ. Tờ khai của trẻ do bố/mẹ ký.

    Gợi ý chung

  • Giấy đồng ý của bố/mẹ không đi cùng

    Giấy đồng ý của bố/mẹ không đi cùng, kèm bản sao giấy tờ tùy thân của họ.

    Gợi ý chung

Cách đọc nhãn

Xem thêm

Nguồn